Kết quả cho “侵”
29 mục từ · Nhật → Việt/Anh
EN
- to invadechữ Hán
- to raidchữ Hán
- to encroach, to trespasschữ Hán
- to violatechữ Hán
侵入
しんにゅう
Nhật
Thông dụng XÂM NHẬP
VI
- sự xâm nhập, đột nhậpdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- invasion; incursion; raid; aggression; intrusion; trespass; penetration; hackingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- trespassingdanh từ
VI
- xâm lược, xâm phạm (không phận...), xâm nhậpđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- xâm phạm (quyền lợi), lấn chiếmđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- làm hại, ảnh hưởngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to invade; to raid; to violate (airspace, etc.); to intrude; to trespassđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to infringe; to encroachđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
侵略
しんりゃく
Nhật
Thông dụng XÂM LƯỢC
VI
- sự xâm lượcdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- invasion (e.g. of a country); raid; aggressiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
- invasiondanh từ
侵攻
しんこう
Nhật
Thông dụng XÂM CÔNG
VI
- sự xâm lược, tiến đánhdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- invasiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
- an invasiondanh từ
侵犯
しんぱん
Nhật
Thông dụng XÂM PHẠM
VI
- sự xâm phạm (lãnh thổ, quyền lợi), xâm lấndanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- violation (of foreign territory, rights, etc.); invasion; infringementdanh từ · động từ する · ngoại động từ
侵害
しんがい
Nhật
Thông dụng XÂM HẠI
VI
- sự xâm phạm, vi phạmdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- infringement; violation; invasion; encroachment; trespassdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- violation, infringement, breachdanh từ
VI
- sự xâm lấndanh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự xói mòn, ăn mòndanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- encroachment; invasion; erosion (e.g. of market share, rights)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- erosion; corrosiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
侵入軍
しんにゅうぐん
Nhật
XÂM NHẬP QUÂN
EN
- aggressivetính từ な
- aggressive, invasivetính từ い
侵略者
しんりゃくしゃ
Nhật
XÂM LƯỢC GIẢ
EN
- invader; aggressordanh từ
EN
- aggressor nationdanh từ
侵略軍
しんりゃくぐん
Nhật
XÂM LƯỢC QUÂN
侵入者
しんにゅうしゃ
Nhật
XÂM NHẬP GIẢ
EN
- intruder; invader; trespasser; raiderdanh từ
EN
- act of aggressiondanh từ
EN
- invader; trespasserdanh từ
EN
- invasive speciesdanh từ
EN
- noxious stimulus; NS; noxious stimuli; nociceptive stimulusdanh từ
EN
- invasive speciesdanh từ
EN
- war of aggression; war of conquestdanh từ
EN
- penetration testdanh từ
EN
- dignified; austere; imposingtính từ い
EN
- invasive alien species; invasive introduced speciesdanh từ
EN
- intrusiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- invasive speciesdanh từ
侵犯
しんぱんする
Nhật
Ít dùng XÂM PHẠM
EN
- to violate (foreign territory, rights, etc.); to invade; to infringeđộng từ
EN
- to take away by force; to rob; to seizeđộng từ
EN
- to invadeđộng từ
- to attackđộng từ
- to infect; to cause trauma to a person or other living organismđộng từ