Kết quả cho “正”
30 mục từ · Nhật → Việt/Anh
正
せい
Nhật
Thông dụng CHÍNH
VI
- đúng (logic); chính thứcdanh từ · trợ từ
- chính (10^40)numeric
- bản gốc, bản chínhdanh từ · trợ từ
EN
- (logical) true; regulardanh từ · trợ từ
- 10^40; ten duodecillionnumeric
VI
- (cổ) chính xácdanh từ · tính từ な
EN
- exact; precisedanh từ · tính từ な
- proper, fair, justtính từ い
EN
- a male given nametên riêng
EN
- a male given nametên riêng
EN
- a male given nametên riêng
VI
- đúng, chính xáctiền tố
- (cổ) đúng, thậttrợ từ · danh từ
- (cổ) chánh (bậc cao trong cùng phẩm)danh từ · tiền tố
EN
- exactly; preciselytiền tố
- correct; right; truetrợ từ · danh từ
VI
- Tết, năm mới (nhất là ba ngày đầu)danh từ
- tháng Giêng, tháng Mộtdanh từ
EN
- New Year (esp. first three days)danh từ
- first month of the year; Januarydanh từ
VI
- đúng, chính xáctính từ い
- đúng đắn, chính trực, ngay thẳngtính từ い
EN
- right; correcttính từ い
- proper; righteous; just; honest; truthful; lawfultính từ い
VI
- hình vuôngdanh từ · trợ từ
EN
- squaredanh từ · trợ từ
- regular square, regular tetragondanh từ
VI
- sửa, chỉnh đốn, cải chínhđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- chỉnh (tư thế, cổ áo)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to correct; to rectify; to reform; to amend; to redressđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to straighten (one's posture, collar, etc.); to adjustđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
VI
- chính xác, đúng là, quả thậttrạng từ
- đúng lúctrạng từ
- sắp sửa, trên bờ vựctrạng từ
EN
- exactly; just; precisely; really; truly; surely; certainly; without doubttrạng từ
- right (when); just (as)trạng từ
VI
- đáp án đúng, cách hiểu đúngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- quyết định đúng đắn, lựa chọn đúngdanh từ
EN
- correct answer; right solution; correct interpretationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- right decision; right choice; appropriate judgementdanh từ
VI
- chính xác, đúng đắntính từ な · danh từ
EN
- accurate; correct; precise; exacttính từ な · danh từ
- accuracy; exactness; correctness; precisiondanh từ
VI
- chính quy, chính thức, hợp lệtrợ từ · tính từ な · danh từ
EN
- regular; normal; formal; legal; established; legitimatetrợ từ · tính từ な · danh từ
- regularitydanh từ
VI
- chính nghĩa, công lýdanh từ
- nghĩa đúng, giải thích đúngdanh từ
EN
- justice; right; righteousnessdanh từ
- correct meaning; correct explanationdanh từ
VI
- giữa trưa, 12 giờ trưadanh từ · trạng từ
EN
- noon; middaydanh từ · trạng từ
VI
- chính thức, đúng thể thứctính từ な · trợ từ · danh từ
EN
- formal; official; regular; proper; legal; due (formalities)tính từ な · trợ từ · danh từ
- formalitydanh từ
VI
- bình thường, ổn địnhtính từ な · danh từ
EN
- normal; regulartính từ な · danh từ
- something that is normal, normalitydanh từ
VI
- lễ phục, trang phục chỉnh tềdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- full dress; formal dress; uniformdanh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
- bản chất thật, chân tướng, danh tínhdanh từ
- ý thức, tỉnh táodanh từ
EN
- true character; true form; true colors; identity; truth (of a mystery, phenomenon, etc.); origindanh từ
- consciousness; one's sensesdanh từ
VI
- thật thà, thẳng thắntính từ な · danh từ
- thật lòng mà nóitrạng từ
EN
- honest; frank; candid; straightforwardtính từ な · danh từ
- honestly; franklytrạng từ
VI
- chính đáng, hợp lý, hợp pháptính từ な · danh từ
EN
- just; justifiable; right; due; proper; equitable; reasonable; legitimate; legal; lawfultính từ な · danh từ
- right, legitimate, allowabletính từ い
VI
- mặt trước, chính diện, mặt tiềndanh từ · trợ từ · tiền tố
EN
- front; frontage; facade; maindanh từ · trợ từ · tiền tố
- front, façade (as of a building)danh từ
EN
- main gate; main entrancedanh từ
VI
- ngồi seiza, ngồi quỳ gối (mu bàn chân áp sàn)danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- seiza; kneeling with the tops of the feet flat on the floor, and sitting on the solesdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- sitting (kneeling) in a particular traditional Japanese way (with legs folded under oneself); seizadanh từ
正念場
しょうねんば
Nhật
Thông dụng
VI
- thời khắc quyết địnhdanh từ
EN
- critical moment; do-or-die situation; critical juncturedanh từ
- critical moment; do-or-die situation (in particular, for someone to show their worth)danh từ
VI
- phòng vệ chính đángdanh từ
EN
- legitimate self-defence; legitimate self-defensedanh từ
- self-defencedanh từ
EN
- official name; formal namedanh từ
VI
- sự bình thường hoádanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- normalization; normalisationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
- hoàn toàn trái ngượctrợ từ · tính từ な · danh từ
EN
- exactly the opposite (of); completely opposite; quite contrarytrợ từ · tính từ な · danh từ
- exact opposite; contrarydanh từ