TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “正”

30 mục từ · Nhật → Việt/Anh

正 せい

Nhật Thông dụng CHÍNH
VI
  1. đúng (logic); chính thứcdanh từ · trợ từ
  2. chính (10^40)numeric
  3. bản gốc, bản chínhdanh từ · trợ từ
EN
  1. (logical) true; regulardanh từ · trợ từ
  2. 10^40; ten duodecillionnumeric

来月から正社員として働きます。 — Từ tháng sau tôi làm nhân viên chính thức.

Xem thêm 12 nghĩa →

正 まさ

Nhật Ít dùng CHÍNH
VI
  1. (cổ) chính xácdanh từ · tính từ な
EN
  1. exact; precisedanh từ · tính từ な
  2. proper, fair, justtính từ い

正 しょう

Nhật Ít dùng CHÍNH
VI
  1. đúng, chính xáctiền tố
  2. (cổ) đúng, thậttrợ từ · danh từ
  3. (cổ) chánh (bậc cao trong cùng phẩm)danh từ · tiền tố
EN
  1. exactly; preciselytiền tố
  2. correct; right; truetrợ từ · danh từ

書類は正副二通を提出してください。 — Hãy nộp hồ sơ hai bản: bản chính và bản phụ.

Xem thêm 7 nghĩa →

正月 しょうがつ

Nhật Thông dụng CHÍNH NGUYỆT
VI
  1. Tết, năm mới (nhất là ba ngày đầu)danh từ
  2. tháng Giêng, tháng Mộtdanh từ
EN
  1. New Year (esp. first three days)danh từ
  2. first month of the year; Januarydanh từ

正しい ただしい

Nhật Thông dụng
VI
  1. đúng, chính xáctính từ い
  2. đúng đắn, chính trực, ngay thẳngtính từ い
EN
  1. right; correcttính từ い
  2. proper; righteous; just; honest; truthful; lawfultính từ い

正方形 せいほうけい

Nhật Thông dụng CHÍNH PHƯƠNG HÌNH
VI
  1. hình vuôngdanh từ · trợ từ
EN
  1. squaredanh từ · trợ từ
  2. regular square, regular tetragondanh từ

正方形の紙で鶴を折った。 — Tôi gấp hạc bằng tờ giấy hình vuông.

Xem chi tiết →

正す ただす

Nhật Thông dụng
VI
  1. sửa, chỉnh đốn, cải chínhđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. chỉnh (tư thế, cổ áo)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
  1. to correct; to rectify; to reform; to amend; to redressđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to straighten (one's posture, collar, etc.); to adjustđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

彼は姿勢を正して話を聞いた。 — Anh ấy ngồi ngay ngắn lắng nghe.

Xem chi tiết →

正に まさに

Nhật Thông dụng
VI
  1. chính xác, đúng là, quả thậttrạng từ
  2. đúng lúctrạng từ
  3. sắp sửa, trên bờ vựctrạng từ
EN
  1. exactly; just; precisely; really; truly; surely; certainly; without doubttrạng từ
  2. right (when); just (as)trạng từ

これは正に私が探していた本だ。 — Đây chính là cuốn sách tôi đang tìm.

Xem thêm 3 nghĩa →

正解 せいかい

Nhật Thông dụng CHÍNH GIẢI
VI
  1. đáp án đúng, cách hiểu đúngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. quyết định đúng đắn, lựa chọn đúngdanh từ
EN
  1. correct answer; right solution; correct interpretationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. right decision; right choice; appropriate judgementdanh từ

正確 せいかく

Nhật Thông dụng CHÍNH XÁC
VI
  1. chính xác, đúng đắntính từ な · danh từ
EN
  1. accurate; correct; precise; exacttính từ な · danh từ
  2. accuracy; exactness; correctness; precisiondanh từ

正確な情報を集めることが大切だ。 — Việc thu thập thông tin chính xác rất quan trọng.

Xem thêm 1 nghĩa →

正規 せいき

Nhật Thông dụng CHÍNH QUY
VI
  1. chính quy, chính thức, hợp lệtrợ từ · tính từ な · danh từ
EN
  1. regular; normal; formal; legal; established; legitimatetrợ từ · tính từ な · danh từ
  2. regularitydanh từ

アルバイトから正規社員になった。 — Tôi đã từ làm thêm trở thành nhân viên chính thức.

Xem thêm 1 nghĩa →

正義 せいぎ

Nhật Thông dụng CHÍNH NGHĨA
VI
  1. chính nghĩa, công lýdanh từ
  2. nghĩa đúng, giải thích đúngdanh từ
EN
  1. justice; right; righteousnessdanh từ
  2. correct meaning; correct explanationdanh từ

正午 しょうご

Nhật Thông dụng CHÍNH NGỌ
VI
  1. giữa trưa, 12 giờ trưadanh từ · trạng từ
EN
  1. noon; middaydanh từ · trạng từ

会議は正午に終わります。 — Cuộc họp sẽ kết thúc lúc 12 giờ trưa.

Xem thêm 1 nghĩa →

正式 せいしき

Nhật Thông dụng CHÍNH THỨC
VI
  1. chính thức, đúng thể thứctính từ な · trợ từ · danh từ
EN
  1. formal; official; regular; proper; legal; due (formalities)tính từ な · trợ từ · danh từ
  2. formalitydanh từ

来週、結果が正式に発表される。 — Tuần sau kết quả sẽ được công bố chính thức.

Xem thêm 1 nghĩa →

正常 せいじょう

Nhật Thông dụng CHÍNH THƯỜNG
VI
  1. bình thường, ổn địnhtính từ な · danh từ
EN
  1. normal; regulartính từ な · danh từ
  2. something that is normal, normalitydanh từ

検査の結果はすべて正常でした。 — Kết quả kiểm tra đều bình thường.

Xem thêm 1 nghĩa →

正装 せいそう

Nhật Thông dụng CHÍNH TRANG
VI
  1. lễ phục, trang phục chỉnh tềdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. full dress; formal dress; uniformdanh từ · động từ する · ngoại động từ

パーティーには正装で来てください。 — Xin hãy mặc lễ phục đến dự tiệc.

Xem thêm 1 nghĩa →

正体 しょうたい

Nhật Thông dụng CHÍNH THỂ
VI
  1. bản chất thật, chân tướng, danh tínhdanh từ
  2. ý thức, tỉnh táodanh từ
EN
  1. true character; true form; true colors; identity; truth (of a mystery, phenomenon, etc.); origindanh từ
  2. consciousness; one's sensesdanh từ

ついに犯人が正体を現した。 — Cuối cùng thủ phạm đã lộ nguyên hình.

Xem thêm 1 nghĩa →

正直 しょうじき

Nhật Thông dụng CHÍNH TRỰC
VI
  1. thật thà, thẳng thắntính từ な · danh từ
  2. thật lòng mà nóitrạng từ
EN
  1. honest; frank; candid; straightforwardtính từ な · danh từ
  2. honestly; franklytrạng từ

正直に話してくれてありがとう。 — Cảm ơn bạn đã nói thật với tôi.

Xem thêm 3 nghĩa →

正当 せいとう

Nhật Thông dụng CHÍNH ĐÁNG
VI
  1. chính đáng, hợp lý, hợp pháptính từ な · danh từ
EN
  1. just; justifiable; right; due; proper; equitable; reasonable; legitimate; legal; lawfultính từ な · danh từ
  2. right, legitimate, allowabletính từ い

正当な理由なく欠席してはいけない。 — Không được vắng mặt nếu không có lý do chính đáng.

Xem thêm 1 nghĩa →

正面 しょうめん

Nhật Thông dụng CHÍNH DIỆN
VI
  1. mặt trước, chính diện, mặt tiềndanh từ · trợ từ · tiền tố
EN
  1. front; frontage; facade; maindanh từ · trợ từ · tiền tố
  2. front, façade (as of a building)danh từ

駅の正面に大きなホテルがある。 — Ngay phía trước nhà ga có một khách sạn lớn.

Xem thêm 5 nghĩa →

正門 せいもん

Nhật Thông dụng CHÍNH MÔN
VI
  1. cổng chínhdanh từ
EN
  1. main gate; main entrancedanh từ

大学の正門前で待ち合わせしよう。 — Hãy hẹn nhau trước cổng chính trường đại học.

Xem thêm 1 nghĩa →

正座 せいざ

Nhật Thông dụng CHÍNH TỌA
VI
  1. ngồi seiza, ngồi quỳ gối (mu bàn chân áp sàn)danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. seiza; kneeling with the tops of the feet flat on the floor, and sitting on the solesdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sitting (kneeling) in a particular traditional Japanese way (with legs folded under oneself); seizadanh từ

長く正座していたので足がしびれた。 — Ngồi seiza lâu nên chân tôi bị tê.

Xem chi tiết →

正念場 しょうねんば

Nhật Thông dụng
VI
  1. thời khắc quyết địnhdanh từ
EN
  1. critical moment; do-or-die situation; critical juncturedanh từ
  2. critical moment; do-or-die situation (in particular, for someone to show their worth)danh từ

交渉はいよいよ正念場を迎えた。 — Cuộc đàm phán cuối cùng đã bước vào thời khắc quyết định.

Xem chi tiết →

正当防衛 せいとうぼうえい

Nhật Thông dụng CHÍNH ĐÁNG PHÒNG VỆ
VI
  1. phòng vệ chính đángdanh từ
EN
  1. legitimate self-defence; legitimate self-defensedanh từ
  2. self-defencedanh từ

裁判で正当防衛が認められた。 — Tại tòa, hành vi đó đã được công nhận là phòng vệ chính đáng.

Xem chi tiết →

正式名称 せいしきめいしょう

Nhật Thông dụng CHÍNH THỨC DANH XƯNG
VI
  1. tên chính thứcdanh từ
EN
  1. official name; formal namedanh từ

書類には会社の正式名称を書いてください。 — Hãy ghi tên chính thức của công ty vào hồ sơ.

Xem chi tiết →

正常化 せいじょうか

Nhật Thông dụng CHÍNH THƯỜNG HOÁ
VI
  1. sự bình thường hoádanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. normalization; normalisationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

両国は国交を正常化した。 — Hai nước đã bình thường hoá quan hệ ngoại giao.

Xem thêm 1 nghĩa →

正反対 せいはんたい

Nhật Thông dụng CHÍNH PHẢN ĐỐI
VI
  1. hoàn toàn trái ngượctrợ từ · tính từ な · danh từ
EN
  1. exactly the opposite (of); completely opposite; quite contrarytrợ từ · tính từ な · danh từ
  2. exact opposite; contrarydanh từ

兄と私は性格が正反対だ。 — Anh trai và tôi có tính cách trái ngược hẳn.

Xem thêm 1 nghĩa →