TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “華”

30 mục từ · Nhật → Việt/Anh

華 か

Nhật HOA
VI
  1. sự hào nhoáng, lộng lẫydanh từ
  2. hoadanh từ
  3. (viết tắt) Trung Hoa Dân Quốcdanh từ
EN
  1. flashiness; showiness; brilliance; splendordanh từ
  2. bloom; flowersdanh từ

華 はな

Nhật
EN
  1. 火(か)事(じ)と喧(けん)嘩(か)は江(え)戸(ど)の華(はな) (kaji to kenka wa Edo no hana)cụm từ
  2. 枯(こ)木(ぼく)華(はな)開(ひら)く (koboku hana hiraku)proverb
  3. a female given nametên riêng
  4. a surnametên riêng

華麗 かれい

Nhật Thông dụng HOA LỆ
VI
  1. lộng lẫy, hoa lệ, rực rỡtính từ な
EN
  1. splendid; magnificent; gorgeoustính từ な
  2. gorgeous; splendid; resplendenttính từ い

選手は華麗なドリブルで相手をかわした。 — Cầu thủ lừa qua đối thủ bằng pha dắt bóng điêu luyện.

Xem thêm 1 nghĩa →

華やか はなやか

Nhật Thông dụng HOA
VI
  1. rực rỡ, lộng lẫy, hào nhoángtính từ な
  2. thịnh vượngtính từ な
EN
  1. bright and beautiful; gorgeous; showy; brilliant; splendid; gay; colorful; flowerytính từ な
  2. prosperous; flourishing; thrivingtính từ な

彼女は華やかな芸能界に憧れている。 — Cô ấy ngưỡng mộ thế giới giải trí hào nhoáng.

Xem thêm 5 nghĩa →

華々しい はなばなしい

Nhật Thông dụng
VI
  1. rực rỡ, huy hoàngtính từ い
EN
  1. brilliant; splendid; glorious; magnificent; spectaculartính từ い
  2. brilliant, showytính từ い

彼女は華々しいデビューを飾った。 — Cô ấy đã có màn ra mắt rực rỡ.

Xem chi tiết →

華僑 かきょう

Nhật Thông dụng HOA KIỀU
VI
  1. Hoa kiều, người Hoa ở nước ngoàidanh từ
EN
  1. overseas Chinesedanh từ
  2. a Chinese merchant living overseasdanh từ

横浜中華街には多くの華僑が住んでいる。 — Nhiều Hoa kiều sinh sống ở phố Tàu Yokohama.

Xem thêm 1 nghĩa →

華盛頓 ワシントン

Nhật Thông dụng
VI
  1. Washington D.C. (Mỹ)danh từ
  2. bang Washington (Mỹ)danh từ
EN
  1. Washington, D.C. (United States)danh từ
  2. Washington (US state)danh từ

華やぐ はなやぐ

Nhật
VI
  1. trở nên rực rỡ, tươi vuiđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
  1. to become brilliant; to become cheerfulđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

クリスマスで街が華やいでいる。 — Phố phường rực rỡ nhân dịp Giáng sinh.

Xem chi tiết →

華族 かぞく

Nhật HOA TỘC
VI
  1. giới quý tộc (Nhật 1869-1947)danh từ
EN
  1. peerage (in Japan; 1869-1947); nobility; aristocracydanh từ
  2. Japanese aristocratic (peerage) system that existed from 1869 to 1947danh từ

彼女は華族の家に生まれた。 — Bà ấy sinh ra trong gia đình quý tộc.

Xem thêm 2 nghĩa →

華美 かび

Nhật HOA MĨ
VI
  1. lộng lẫy, tráng lệdanh từ · tính từ な
  2. hào nhoáng, xa hoadanh từ · tính từ な
EN
  1. splendor; splendour; gorgeousness; pomp; magnificencedanh từ · tính từ な
  2. showiness; gaudiness; extravagance; luxurydanh từ · tính từ な

面接には華美な服装を避けるべきだ。 — Đi phỏng vấn nên tránh ăn mặc lòe loẹt.

Xem thêm 3 nghĩa →

華道 かどう

Nhật HOA ĐẠO
VI
  1. nghệ thuật cắm hoa, ikebanadanh từ
EN
  1. flower arrangement; floral art; ikebanadanh từ

彼女は十年間華道を習っている。 — Cô ấy đã học cắm hoa mười năm.

Xem thêm 1 nghĩa →

華厳 けごん

Nhật HOA NGHIÊM
VI
  1. hoa nghiêm (trang nghiêm bằng hoa, ẩn dụ thành Phật)danh từ
  2. (viết tắt) kinh Hoa Nghiêmdanh từ
  3. (viết tắt) tông Hoa Nghiêmdanh từ
EN
  1. avatamsa (flower adornment, as a metaphor for becoming a buddha)danh từ
  2. Avatamska sutradanh từ

華人 かじん

Nhật
VI
  1. Người Hoa.danh từ
EN
  1. ethnic Chinese (living abroad, esp. with non-Chinese citizenship); overseas Chinesedanh từ
  2. Chinese peopledanh từ

華州 かしゅう

Nhật
EN
  1. Washington (state)danh từ
  2. Washington (a state of the United States)tên riêng

華府 かふ

Nhật HOA PHỦ
VI
  1. (cũ) Washington, DCdanh từ
EN
  1. Washington, DCdanh từ
  2. Washington, D.C. (a city, the capital city of the United States)tên riêng

華府來電によれば駐米英大使リンゼー氏は國務省を訪問、[…] — According to a report from Washington, British ambassador to the United States Mr Lindsay visited the Department of State, […]

Xem chi tiết →

華夷 かい

Nhật
EN
  1. China and foreign countries (from the perspective of China); civilized land and uncivilized landdanh từ

華語 かご

Nhật HOA NGỮ
VI
  1. tiếng Hoadanh từ
EN
  1. Chinese (language)danh từ
  2. the (standard) Chinese language, Mandarindanh từ

シンガポールでは華語が広く話されている。 — Ở Singapore tiếng Hoa được nói rộng rãi.

Xem chi tiết →

華鬘 けまん

Nhật
EN
  1. Buddhist decoration engraved with various motifs, often made from gilt copper (e.g. for adorning the inner shrine of a temple)danh từ

華胥 かしょ

Nhật HOA TƯ
VI
  1. xứ sở lý tưởngdanh từ
  2. giấc ngủ trưadanh từ
EN
  1. ideal land; perfect countrydanh từ
  2. afternoon napdanh từ

華奢 きゃしゃ

Nhật
EN
  1. dainty; delicate; slender; slim and eleganttính từ な · danh từ
  2. fragile (e.g. furniture); delicate; frailtính từ な · danh từ
  3. fragile, frailtính từ い