令
Chữ Hán 令 LỆNH, LINH
- Âm On
- レイ
- Nghĩa (Anh)
- orders; laws; command; decree; good
- Số nét
- 5
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 4
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 令 23 từ
- 令れいmệnh lệnh, chỉ thị
- 仮令たとえcho dù, dẫu
- 命令めいれいmệnh lệnh, chỉ thị
- 法令ほうれいpháp lệnh, luật lệ
- 令和れいわniên hiệu Reiwa
- 令状れいじょうlệnh, trát, giấy triệu tập
- 号令ごうれいhiệu lệnh, khẩu lệnh
- 司令しれいsự chỉ huy; tư lệnh, chỉ huy trưởng
- 指令しれいmệnh lệnh; chỉ thị
- 政令せいれいsắc lệnh chính phủ, nghị định
- 発令はつれいsự công bố chính thức, ban bố
- 省令しょうれいthông tư, pháp lệnh của bộ
- 辞令じれいquyết định nhân sự
- 司令官しれいかんtư lệnh, chỉ huy trưởng
- 司令部しれいぶbộ tư lệnh, sở chỉ huy
- 戒厳令かいげんれいlệnh giới nghiêm, thiết quân luật
- 令嬢れいじょうcon gái, cô gái
- 伝令でんれいsự truyền lệnh
- 律令りつりょうluật lệnh
- 訓令くんれいhuấn lệnh, chỉ thị
- 外交辞令がいこうじれいlời lẽ ngoại giao, cách nói khéo
- 朝令暮改ちょうれいぼかいsáng nắng chiều mưa, lệnh sáng chiều đổi
- 至上命令しじょうめいれいmệnh lệnh tối thượng