TanroDictionary Sổ từ
令

Chữ Hán 令 LỆNH, LINH

Âm On
レイ
Nghĩa (Anh)
orders; laws; command; decree; good
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 令 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 令 23 từ