TanroDictionary Sổ từ
御

Chữ Hán 御 NGỰ, NHẠ

Âm On
ギョ、ゴ
Âm Kun
おん-、お-、み-
Nghĩa (Anh)
honorable; manipulate; govern
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 御 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 御 28 từ