TanroDictionary Sổ từ
慮

Chữ Hán 慮 LỰ, LƯ

Âm On
リョ
Âm Kun
おもんぱく.る、おもんぱか.る
Nghĩa (Anh)
prudence; thought; concern; consider; deliberate; fear
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 慮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 慮 10 từ