慮
Chữ Hán 慮 LỰ, LƯ
- Âm On
- リョ
- Âm Kun
- おもんぱく.る、おもんぱか.る
- Nghĩa (Anh)
- prudence; thought; concern; consider; deliberate; fear
- Số nét
- 15
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 慮 10 từ
- 不慮ふりょbất ngờ, đột ngột, rủi ro
- 考慮こうりょsự cân nhắc, xem xét, tính đến
- 遠慮えんりょsự ngại ngùng, khách sáo, giữ ý, kiềm chế
- 配慮はいりょsự quan tâm, chu đáo, cân nhắc
- 憂慮ゆうりょsự lo âu, quan ngại
- 苦慮くりょsự trăn trở, đau đầu suy nghĩ
- ご遠慮くださいごえんりょくださいxin vui lòng không...
- 思慮しりょsự thận trọng, suy xét
- 熟慮じゅくりょsự cân nhắc kỹ
- 遠慮なくえんりょなくkhông ngại ngần, thoải mái, thẳng thắn