TanroDictionary Sổ từ
致

Chữ Hán 致 TRÍ

Âm On
チ
Âm Kun
いた.す
Nghĩa (Anh)
doth; do; send; forward; cause; exert; incur; engage
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 致 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 致 20 từ