TanroDictionary Sổ từ
諸

Chữ Hán 諸 CHƯ

Âm On
ショ
Âm Kun
もろ
Nghĩa (Anh)
various; many; several; together
Số nét
15
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 諸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 諸 7 từ