Trang chủChữ Hán N3 – N2諸 諸 Chữ Hán 諸 CHƯ Âm Onショ Âm Kunもろ Nghĩa (Anh)various; many; several; together Số nét15 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 諸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 諸 7 từ 諸しょcác, nhiều, một số 諸君しょくんcác bạn, các anh 諸国しょこくcác nước, các vùng 諸島しょとうquần đảo 諸々もろもろđủ thứ, nhiều thứ, nhiều người 諸悪しょあくmọi điều ác 諸般しょはんcác loại, nhiều mặt ← 論 LUẬN, LUÂN 講 GIẢNG →