Phân biệt fun và funny
Fun là vui, thú vị (mang lại niềm vui); funny là buồn cười, hài hước (làm ta cười). Tránh nhầm khi khen một hoạt động.
fun
/fʌn/
vui, thú vị; niềm vui
Dùng cho hoạt động, trải nghiệm làm ta thích thú. Vừa là danh từ không đếm được (have fun) vừa là tính từ (a fun trip).
- The party was really fun.Bữa tiệc rất vui.
- Have fun at the beach!Đi biển vui nhé!
funny
/ˈfʌni/
buồn cười, hài hước; kỳ lạ
Dùng cho thứ làm ta bật cười: câu chuyện, người, phim. Còn có nghĩa "lạ" (a funny smell).
- He told a very funny joke.Anh ấy kể một câu chuyện cười rất buồn cười.
- That's funny, I thought I locked the door.Lạ thật, tôi tưởng đã khóa cửa rồi.
Bảng so sánh
| fun | funny | |
|---|---|---|
| Nghĩa | vui, thú vị | buồn cười, hài hước |
| Dùng cho | hoạt động, trải nghiệm | chuyện, người, phim |
| Ví dụ | a fun weekend | a funny film |
Nói "The trip was funny" nghĩa là chuyến đi buồn cười/kỳ quặc. Muốn khen vui thì nói "The trip was fun".
Tự kiểm tra
1. We had a lot of ____ at the camp.
Cụm have fun, fun là danh từ.
2. The comedian was so ____ that everyone laughed.
Làm mọi người cười: funny.