TanroDictionary Sổ từ
Tiếng Nhật

Phân biệt 早い và 速い

早い là sớm (về thời gian), 速い là nhanh (về tốc độ).

早い はやい

sớm

Chỉ thời điểm sớm hơn bình thường hoặc mất ít thời gian. Trái nghĩa: 遅い (muộn).

  • 今日は早く起きました。Hôm nay tôi dậy sớm.
  • まだ寝るには早い。Đi ngủ thì vẫn còn sớm.
速い はやい

nhanh

Chỉ tốc độ chuyển động, động tác nhanh. Trái nghĩa: 遅い (chậm).

  • 新幹線はとても速い。Tàu Shinkansen rất nhanh.
  • 彼は走るのが速い。Anh ấy chạy nhanh.

Bảng so sánh

早い速い
Nghĩasớmnhanh
Liên quanthời gian, thời điểmtốc độ
Ví dụ朝が早い足が速い
💡 Mẹo nhớ

早 TẢO = tảo hôn (sớm); 速 TỐC = tốc độ. Hỏi 'khi nào' → 早い, hỏi 'bao nhanh' → 速い.

Tự kiểm tra

1. 明日は__出発しましょう。

2. このパソコンは処理が__。

Bài khác