Phân biệt 早い và 速い
早い là sớm (về thời gian), 速い là nhanh (về tốc độ).
早い
はやい
sớm
Chỉ thời điểm sớm hơn bình thường hoặc mất ít thời gian. Trái nghĩa: 遅い (muộn).
- 今日は早く起きました。Hôm nay tôi dậy sớm.
- まだ寝るには早い。Đi ngủ thì vẫn còn sớm.
速い
はやい
nhanh
Chỉ tốc độ chuyển động, động tác nhanh. Trái nghĩa: 遅い (chậm).
- 新幹線はとても速い。Tàu Shinkansen rất nhanh.
- 彼は走るのが速い。Anh ấy chạy nhanh.
Bảng so sánh
| 早い | 速い | |
|---|---|---|
| Nghĩa | sớm | nhanh |
| Liên quan | thời gian, thời điểm | tốc độ |
| Ví dụ | 朝が早い | 足が速い |
早 TẢO = tảo hôn (sớm); 速 TỐC = tốc độ. Hỏi 'khi nào' → 早い, hỏi 'bao nhanh' → 速い.
Tự kiểm tra
1. 明日は__出発しましょう。
Xuất phát sớm → 早い.
2. このパソコンは処理が__。
Tốc độ xử lý → 速い.