TanroDictionary Sổ từ
Tiếng Nhật

Phân biệt 思う và 考える

思う là nghĩ, cảm thấy theo cảm tính tức thời; 考える là suy nghĩ, cân nhắc bằng lý trí.

思う おもう

nghĩ, cho rằng, cảm thấy

Diễn tả ý kiến, cảm xúc, phán đoán mang tính chủ quan, tức thời. Hay dùng mẫu 〜と思います.

  • 明日は雨が降ると思います。Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
  • 国の家族のことを思う。Nhớ về gia đình ở quê nhà.
考える かんがえる

suy nghĩ, cân nhắc

Suy nghĩ có logic, mất thời gian để tìm giải pháp, phân tích vấn đề.

  • この問題の答えをよく考えてください。Hãy suy nghĩ kỹ đáp án của bài này.
  • 将来のことを考えている。Tôi đang suy nghĩ về tương lai.

Bảng so sánh

思う考える
Tính chấtcảm tính, tức thờilý trí, có quá trình
Mẫu hay dùng〜と思いますよく考える
Cảm xúcdùng đượckhông dùng
💡 Mẹo nhớ

考 KHẢO = khảo sát, tham khảo: suy nghĩ có phân tích. 思 TƯ = tư niệm: cảm thấy, nhớ nghĩ trong lòng.

Tự kiểm tra

1. この映画はおもしろいと__。

2. 答えが分からないので、もう少し__みます。

Bài khác