Phân biệt 思う và 考える
思う là nghĩ, cảm thấy theo cảm tính tức thời; 考える là suy nghĩ, cân nhắc bằng lý trí.
思う
おもう
nghĩ, cho rằng, cảm thấy
Diễn tả ý kiến, cảm xúc, phán đoán mang tính chủ quan, tức thời. Hay dùng mẫu 〜と思います.
- 明日は雨が降ると思います。Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
- 国の家族のことを思う。Nhớ về gia đình ở quê nhà.
考える
かんがえる
suy nghĩ, cân nhắc
Suy nghĩ có logic, mất thời gian để tìm giải pháp, phân tích vấn đề.
- この問題の答えをよく考えてください。Hãy suy nghĩ kỹ đáp án của bài này.
- 将来のことを考えている。Tôi đang suy nghĩ về tương lai.
Bảng so sánh
| 思う | 考える | |
|---|---|---|
| Tính chất | cảm tính, tức thời | lý trí, có quá trình |
| Mẫu hay dùng | 〜と思います | よく考える |
| Cảm xúc | dùng được | không dùng |
考 KHẢO = khảo sát, tham khảo: suy nghĩ có phân tích. 思 TƯ = tư niệm: cảm thấy, nhớ nghĩ trong lòng.
Tự kiểm tra
1. この映画はおもしろいと__。
Ý kiến cảm tính → 思う.
2. 答えが分からないので、もう少し__みます。
Suy nghĩ để tìm đáp án → 考える.