件 (けん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: việc, vụ việc, chuyện; đếm số email, tin nhắn, cuộc gọi nhỡ; đếm số tài khoản.
Nghĩa tiếng Việt
việc, vụ việc, chuyệndanh từ · trợ số từ
đếm số email, tin nhắn, cuộc gọi nhỡtrợ số từ
đếm số tài khoảntrợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
matter; affair; case; item; subjectdanh từ · trợ số từJMdict
counter for (received) emails, text messages, voicemail messages, etc.trợ số từJMdict
counter for accounts (on a website, email service, etc.)trợ số từJMdict
casedanh từWiktionary
matterdanh từWiktionary
subjectdanh từWiktionary
incident; happeningdanh từWiktionary
Cách dùng
"Vụ việc, chuyện" (đọc けん): 「例の件」 — chuyện đó (đã biết); 「その件について」 — về vấn đề đó. Lượng từ đếm vụ việc, email, cuộc gọi: 「メールが三件」 — 3 email. Rất hay dùng trong công việc.
Ví dụ
例の件はどうなりましたか。
Chuyện đó tiến triển thế nào rồi?
不在着信が二件あります。
Có 2 cuộc gọi nhỡ.
肉の件
about the meat; on the subject of meat
買ってしまった件
how I accidentally bought it
知らない間に増えてる件
how it's been increasing and I didn't know
Cách đọc khác của 「件」
件
くだん
NhậtÍt dùngHán Việt: KIỆN
Nghĩa tiếng Việt
trợ từnói trên, (người, việc) đang bàn
trợ từnhư thường lệ
danh từkudan (yêu quái đầu người mình bò, tiên tri điềm dữ hay được mùa)
Nghĩa tiếng Anh
trợ từthe aforementioned; the said; (man, incident, etc.) in question; the above-mentioned; the aforesaidJMdict
trợ từthe usualJMdict
danh từkudan; yōkai resembling a human-headed bovine, said to prophesize misfortune or bountiful harvestJMdict
"(Việc) nói trên, đã nhắc" (くだん): 「件の男」 — gã đàn ông nói trên; 「件の如し」 — như trên (cuối văn bản cổ). Văn viết. Đọc けん = vụ, việc: 「例の件」 — việc kia; 「三件」.