TanroDictionary Sổ từ

件 けん

KIỆN

Nhật Thông dụng
0

件 (けん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: việc, vụ việc, chuyện; đếm số email, tin nhắn, cuộc gọi nhỡ; đếm số tài khoản.

Nghĩa tiếng Việt

  1. việc, vụ việc, chuyệndanh từ · trợ số từ
  2. đếm số email, tin nhắn, cuộc gọi nhỡtrợ số từ
  3. đếm số tài khoảntrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. matter; affair; case; item; subjectdanh từ · trợ số từJMdict
  2. counter for (received) emails, text messages, voicemail messages, etc.trợ số từJMdict
  3. counter for accounts (on a website, email service, etc.)trợ số từJMdict
  4. casedanh từWiktionary
  5. matterdanh từWiktionary
  6. subjectdanh từWiktionary
  7. incident; happeningdanh từWiktionary

Cách dùng

"Vụ việc, chuyện" (đọc けん): 「例の件」 — chuyện đó (đã biết); 「その件について」 — về vấn đề đó. Lượng từ đếm vụ việc, email, cuộc gọi: 「メールが三件」 — 3 email. Rất hay dùng trong công việc.

Ví dụ

  1. 例の件はどうなりましたか。

    Chuyện đó tiến triển thế nào rồi?

  2. 不在着信が二件あります。

    Có 2 cuộc gọi nhỡ.

  3. 肉の件

    about the meat; on the subject of meat

  4. 買ってしまった件

    how I accidentally bought it

  5. 知らない間に増えてる件

    how it's been increasing and I didn't know

Cách đọc khác của 「件」

件

くだん

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ từ nói trên, (người, việc) đang bàn
  2. trợ từ như thường lệ
  3. danh từ kudan (yêu quái đầu người mình bò, tiên tri điềm dữ hay được mùa)

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ từ the aforementioned; the said; (man, incident, etc.) in question; the above-mentioned; the aforesaid JMdict
  2. trợ từ the usual JMdict
  3. danh từ kudan; yōkai resembling a human-headed bovine, said to prophesize misfortune or bountiful harvest JMdict
  4. danh từ example Wiktionary
  5. danh từ precedent Wiktionary
  6. danh từ kudan; half-human, half-ox mythical creature Wiktionary

Cách dùng

"(Việc) nói trên, đã nhắc" (くだん): 「件の男」 — gã đàn ông nói trên; 「件の如し」 — như trên (cuối văn bản cổ). Văn viết. Đọc けん = vụ, việc: 「例の件」 — việc kia; 「三件」.

Từ gần nghĩa: 例の前述の

Ví dụ

  • 件の男がまた店に現れた。Gã đàn ông nói trên lại xuất hiện ở quán.
  • 件の件についてご相談があります。Tôi có chuyện muốn bàn về việc đã nói.
  • 件のthe ... in question; the said ...
  • 件の人the person in question; the said person

Chữ Hán trong từ

件
KIỆN On: ケン Kun: くだん affair; case; matter; item 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

件

くだり

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ đoạn văn

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ passage; paragraph JMdict
  2. danh từ clause, passage, paragraph Wiktionary
  3. danh từ precedent Wiktionary

Cách dùng

(くだり) "Đoạn (văn), phần (câu chuyện)": 「この件は泣ける」 — đoạn này cảm động; 「例のくだり」 — đoạn quen thuộc ấy (khẩu ngữ, hài). Thường viết くだり.

Từ gần nghĩa: 一節段落

Ví dụ

  • 小説の最後のくだりで泣いてしまった。Tôi đã khóc ở đoạn cuối cuốn tiểu thuyết.
  • またそのくだりをやるの?Lại diễn lại đoạn đó nữa à?

Chữ Hán trong từ

件
KIỆN On: ケン Kun: くだん affair; case; matter; item 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗