TanroDictionary Sổ từ

修理 しゅうり

TU LÝ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự sửa chữadanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. repair; mending; fixing; servicingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. a repairdanh từ

Cách dùng

"Sửa chữa" (máy móc, đồ vật): 「修理する」 — sửa; 「修理に出す」 — mang đi sửa; 「修理代」 — tiền sửa. Dùng cho đồ vật, máy móc; 修繕 dùng cho nhà cửa, quần áo; 修復 cho công trình, quan hệ.

Ví dụ

  1. パソコンを修理に出した。

    Tôi đã mang máy tính đi sửa.

  2. 修理代が思ったより高かった。

    Tiền sửa đắt hơn tôi nghĩ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「修理」

修理

しゅうりする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to mend, fix, repair

Ví dụ

  • 地元の消防署によれば、オペレーターが施設に到着して漏れを修理するまでに二時間以上掛かりました。According to the local fire department, it took more than two hours for operators to arrive at the facility and repair the leak.

Chữ Hán trong từ

修
TU On: シュウ、シュ Kun: おさ.める、おさ.まる discipline; conduct oneself well; study; master 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
理
LÝ On: リ Kun: ことわり logic; arrangement; reason; justice; truth 11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗