TanroDictionary Sổ từ

包 ほう

BAO

Nhật
0

包 (ほう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đơn vị đếm gói (nhất là thuốc bột).

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn vị đếm gói (nhất là thuốc bột)trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. counter for packaged goods (esp. powdered medicine)trợ số từJMdict
  2. to wrap upchữ HánWiktionary
  3. daiyouji of 庖: cookingchữ HánWiktionary

Cách dùng

Đơn vị đếm gói thuốc bột (ほう): 「一包」, 「二包」; trên đơn thuốc: 「一回一包」 — mỗi lần một gói.

Ví dụ

  1. 一日三回、一回一包飲んでください。

    Ngày uống 3 lần, mỗi lần một gói.

  2. 薬が十四包出された。

    Được kê 14 gói thuốc.

Cách đọc khác của 「包」

包

パオ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ lều yurt

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ yurt JMdict
  2. danh từ yurt (housing) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

包
BAO On: ホウ Kun: つつ.む、くる.む wrap; pack up; cover; conceal 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗