包
パオNghĩa tiếng Việt
- danh từ lều yurt
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ yurt JMdict
- danh từ yurt (housing) Wiktionary
Chữ Hán trong từ
包
BAO
On: ホウ
Kun: つつ.む、くる.む
wrap; pack up; cover; conceal
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗