TanroDictionary Sổ từ

区 く

KHU

Nhật Thông dụng
0

区 (く) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: quận (ở Tokyo và các thành phố lớn); khu vực, khu (bầu cử, bưu chính...).

Nghĩa tiếng Việt

  1. quận (ở Tokyo và các thành phố lớn)danh từ
  2. khu vực, khu (bầu cử, bưu chính...)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ward; borough; city (in Tokyo)danh từJMdict
  2. district (e.g. electoral); section; zone (e.g. postal)danh từJMdict
  3. ward, section, districtdanh từWiktionary

Cách dùng

"Quận; khu": 「区役所」 — văn phòng quận; 「東京23区」 — 23 quận Tokyo; 「選挙区」 — khu vực bầu cử; 「区別」 — phân biệt. Hay đứng sau tên: 新宿区.

Ví dụ

  1. 引っ越したので区役所で住所変更をした。

    Chuyển nhà nên tôi đổi địa chỉ ở văn phòng quận.

  2. 私は東京の世田谷区に住んでいます。

    Tôi sống ở quận Setagaya, Tokyo.

Cách đọc khác của 「区」

区

まち

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ the border between the tang and blade of a sword Wiktionary

Chữ Hán trong từ

区
ÂU, KHU On: ク、オウ、コウ Kun: – ward; district 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗