TanroDictionary Sổ từ

因 いん

NHÂN

Nhật
0

因 (いん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nguyên nhân; nhân (trực tiếp, đối với duyên); luận cứ (nhân minh học).

Nghĩa tiếng Việt

  1. nguyên nhândanh từ
  2. nhân (trực tiếp, đối với duyên)danh từ
  3. luận cứ (nhân minh học)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cause; factordanh từJMdict
  2. hetu (direct cause, esp. as opposed to indirect conditions)danh từJMdict
  3. the basis of one's argument (in hetuvidya)danh từJMdict
  4. cause, reasonaffixWiktionary
  5. follow, be based onaffixWiktionary
  6. short for 因幡国 (Inaba no kuni): Inaba ProvinceaffixWiktionary
  7. cause, reason, factordanh từWiktionary
  8. हे॒तु (hetú), a causedanh từWiktionary
  9. a surnametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Nguyên nhân" (văn viết, Hán ngữ): 「因と果」 — nhân và quả; 「〜に因を発する」 — bắt nguồn từ; trong Phật giáo là "nhân" đối với "duyên". Hằng ngày dùng 原因; dạng 因る (よる) nghĩa "do".

Ví dụ

  1. 事件の因は彼の嫉妬にあった。

    Nguyên nhân vụ việc nằm ở sự ghen tuông của anh ta.

  2. 仏教では因と縁によって物事が生じると説く。

    Phật giáo dạy rằng mọi sự sinh ra do nhân và duyên.