Nghĩa tiếng Việt
- nguyên nhândanh từ
- nhân (trực tiếp, đối với duyên)danh từ
- luận cứ (nhân minh học)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cause; factordanh từJMdict
- hetu (direct cause, esp. as opposed to indirect conditions)danh từJMdict
- the basis of one's argument (in hetuvidya)danh từJMdict
- cause, reasonaffixWiktionary
- follow, be based onaffixWiktionary
- short for 因幡国 (Inaba no kuni): Inaba ProvinceaffixWiktionary
- cause, reason, factordanh từWiktionary
- हे॒तु (hetú), a causedanh từWiktionary
- a surnametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Nguyên nhân" (văn viết, Hán ngữ): 「因と果」 — nhân và quả; 「〜に因を発する」 — bắt nguồn từ; trong Phật giáo là "nhân" đối với "duyên". Hằng ngày dùng 原因; dạng 因る (よる) nghĩa "do".
Ví dụ
-
事件の因は彼の嫉妬にあった。
Nguyên nhân vụ việc nằm ở sự ghen tuông của anh ta.
-
仏教では因と縁によって物事が生じると説く。
Phật giáo dạy rằng mọi sự sinh ra do nhân và duyên.