基
き
CƠ
基 (き) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nhóm; gốc (hóa học), gốc tự do; đơn vị đếm vật được lắp đặt (đèn đá, bia mộ, vệ tinh...).
Nghĩa tiếng Việt
- nhómdanh từ
- gốc (hóa học), gốc tự dodanh từ
- đơn vị đếm vật được lắp đặt (đèn đá, bia mộ, vệ tinh...)trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- groupdanh từJMdict
- (free) radicaldanh từJMdict
- counter for installed or mounted objects (e.g. stone lanterns, gravestones, satellites)trợ số từJMdict
- basechữ HánWiktionary
- be based onchữ HánWiktionary
- foundation; base; basisaffixWiktionary
- a group; a radicalaffixWiktionary
- counter for grounded things (e.g. pyramids, electric power plants, wells, toro (Japanese traditional lantern), tombs)trợ số từWiktionary
- counter for wooden grave tablets (卒塔婆 (sotoba))trợ số từWiktionary
Cách dùng
"Gốc (hóa học); đơn vị đếm vật lắp đặt" (き): 「水酸基」 — gốc hydroxyl; đếm: 「原子炉二基」 — hai lò phản ứng; 「墓石一基」; 「エレベーター三基」; 「衛星一基」.
Ví dụ
-
この発電所には原子炉が三基ある。
Nhà máy điện này có ba lò phản ứng.
-
新たに人工衛星一基が打ち上げられた。
Một vệ tinh nhân tạo mới đã được phóng.
-
アミノ基
an amino group
Cách đọc khác của 「基」
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ nền tảng, cơ sở, nguồn gốc
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ basis; foundation; origin; source
JMdict
-
danh từ foundation
Wiktionary
-
danh từ reason
Wiktionary
-
tên riêng a male given name
Wiktionary
-
tên riêng a surname
Wiktionary
Cách dùng
"Nền tảng; đếm cấu trúc" (き): đếm máy móc, công trình lớn: 「原子炉二基」, 「墓石一基」, 「エレベーター三基」. Còn là "gốc" (hóa học): 「水酸基」.
Từ gần nghĩa:
台
Ví dụ
- 発電所には原子炉が三基ある。Nhà máy điện có ba lò phản ứng.
- 新しいエレベーターを二基設置した。Lắp hai thang máy mới.
Chữ Hán trong từ
基
CƠ
On: キ
Kun: もと、もとい
fundamentals; radical (chem); counter for machines; foundation
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ alternative form of 元
Wiktionary
-
danh từ a group; a radical
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
基
CƠ
On: キ
Kun: もと、もとい
fundamentals; radical (chem); counter for machines; foundation
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗