好
よしみNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
好
HẢO, HIẾU
On: コウ
Kun: この.む、す.く、よ.い、い.い
fond; pleasing; like something
6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗