TanroDictionary Sổ từ

好 こう

HẢO

Nhật
0

好 (こう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tốt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tốttiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. goodtiền tốJMdict
  2. good, nicechữ HánWiktionary
  3. to like, to be fond of; what one likes, preferencechữ HánWiktionary

Cách dùng

"Tốt, ưa" (こう, tiền tố): 「好成績」 — thành tích tốt; 「好条件」; 「好景気」 — kinh tế khởi sắc; 「好人物」 — người tốt.

Ví dụ

  1. 好条件の仕事が見つかった。

    Tìm được việc điều kiện tốt.

  2. 彼は試験で好成績を収めた。

    Anh ấy đạt thành tích tốt trong kỳ thi.

Cách đọc khác của 「好」

好

よしみ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

好
HẢO, HIẾU On: コウ Kun: この.む、す.く、よ.い、い.い fond; pleasing; like something 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗