TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 寸 – tấc (khoảng 3 cm); chiều dài, kích thước; sự ngắn ngủi, nhỏ bé

寸 すん

THỐN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tấc (khoảng 3 cm)danh từ
  2. chiều dài, kích thướcdanh từ
  3. sự ngắn ngủi, nhỏ bédanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sun (approx. 3 cm)danh từ
  2. length; measurementdanh từ
  3. shortness; tininessdanh từ
  4. a Japanese measurement of length equivalent to 10 分 (bu) or approximately 3.03 cmdanh từ
  5. a length, measurementdanh từ
  6. shortness, fewnessdanh từ
  7. the fee of a 局女郎 (tsubone-jorō), set at one momme or 100 mondanh từ
  8. sun (measurement of length)affix

Cách dùng

"Tấc" (đơn vị cổ ≈ 3,03 cm); dùng trong thành ngữ: 「一寸先は闇」 — tương lai khó lường; 「寸前」 — ngay trước; 「寸法」 — kích thước.

Ví dụ

  1. 一寸先は闇と言うから、油断できない。

    Người ta nói tương lai khó lường nên không thể lơ là.

  2. ゴール寸前で抜かれた。

    Bị vượt ngay trước vạch đích.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「寸」

寸

き

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố unit used in ancient times to measure lengths of horses

Chữ Hán trong từ

寸
THỐN On: スン Kun: – measurement; tenth of a shaku; a little; small 3 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗