寸
すん
THỐN
Nghĩa tiếng Việt
- tấc (khoảng 3 cm)danh từ
- chiều dài, kích thướcdanh từ
- sự ngắn ngủi, nhỏ bédanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sun (approx. 3 cm)danh từ
- length; measurementdanh từ
- shortness; tininessdanh từ
- a Japanese measurement of length equivalent to 10 分 (bu) or approximately 3.03 cmdanh từ
- a length, measurementdanh từ
- shortness, fewnessdanh từ
- the fee of a 局女郎 (tsubone-jorō), set at one momme or 100 mondanh từ
- sun (measurement of length)affix
Cách dùng
"Tấc" (đơn vị cổ ≈ 3,03 cm); dùng trong thành ngữ: 「一寸先は闇」 — tương lai khó lường; 「寸前」 — ngay trước; 「寸法」 — kích thước.
Ví dụ
-
一寸先は闇と言うから、油断できない。
Người ta nói tương lai khó lường nên không thể lơ là.
-
ゴール寸前で抜かれた。
Bị vượt ngay trước vạch đích.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「寸」
寸
き
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THỐN
Nghĩa tiếng Anh
-
hậu tố unit used in ancient times to measure lengths of horses