巧
たくみNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
巧
XẢO
On: コウ
Kun: たく.み、たく.む、うま.い
adroit; skilled; ingenuity
5 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗