TanroDictionary Sổ từ

巧 こう

XẢO

Nhật
0

巧 (こう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự khéo léo, tài giỏi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự khéo léo, tài giỏidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. skilfulness; skillfulness; clevernessdanh từJMdict
  2. clever, skillfulchữ HánWiktionary
  3. a male given nametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Khéo léo" (こう): 「巧を奏する」 — đạt hiệu quả; thường dùng 「巧妙」, 「技巧」, 「巧み」 (たくみ).

Ví dụ

  1. 作戦が巧を奏した。

    Chiến thuật đã phát huy hiệu quả.

  2. 彼は言葉を巧みに操る。

    Anh ấy dùng lời lẽ khéo léo.

Cách đọc khác của 「巧」

巧

たくみ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

巧
XẢO On: コウ Kun: たく.み、たく.む、うま.い adroit; skilled; ingenuity 5 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗