師
Nghĩa tiếng Việt
- chữ Hán Giáo viên, cán bộ giảng dạy, thầy giáo. Wiktionary
- chữ Hán Sư đoàn, đội ngũ lớn, đội quân lớn, nhóm người lớn. Wiktionary
SƯ
師 (し) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thầy, sư phụ; nhà sư, lãnh đạo tôn giáo; chuyên gia.
"Thầy, sư phụ" (đọc し): 「師と仰ぐ」 — tôn làm thầy; 「師弟」 — thầy trò. Hậu tố chỉ chuyên gia: 「美容師」 — thợ làm tóc; 「医師」 — bác sĩ; 「詐欺師」 — kẻ lừa đảo.
彼を人生の師と仰いでいる。
Tôi tôn ông ấy làm người thầy của đời mình.
姉は美容師をしている。
Chị tôi làm thợ cắt tóc.
調理师法(昭和三十三年法律㐧百四十七号)により調理师の免許を与えるよってこの証を交付する Chōrishi-hō (Shōwa sanjūsan-nen hōritsu dai-hyakuyonjūnana-gō) ni yori chōrishi no menkyo o ataeru yotte kono shō o kōfu suru
This certificate is issued by granting a license for a cook according to the Cooks Law (Showa 33 Act No. 147).
Often used in honorific form to denote respect (e.g. 先生 or 師 in martial arts/religion).
ホメイニ師
Ayatollah Khomeini