Nghĩa tiếng Việt
- (cổ) sao Trương (một trong 28 chòm sao)danh từ
- lượng từ đếm cung, đàn koto, rèm, giấy...hậu tố · trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- Chinese "Extended Net" constellation (one of the 28 mansions)danh từJMdict
- counter for objects with stretched strings (i.e. bows, kotos), curtains, papers, etc.hậu tố · trợ số từJMdict
- to stretch, to spreadchữ HánWiktionary
Cách dùng
Lượng từ đếm cung, đàn koto, rèm, ô, lều (はり): 「弓一張」, 「テント一張」 (ひとはり). Hơi trang trọng; thường dùng 〜張 (ちょう).
Ví dụ
-
テントを二張り立てた。
Dựng hai cái lều.
-
琴一張を寄贈した。
Hiến tặng một cây đàn koto.