TanroDictionary Sổ từ

形 かたち

HÌNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình dạng, hình thùdanh từ
  2. dung mạo, diện mạodanh từ
  3. hình thức (đối lập với nội dung), cách thứcdanh từ
  4. trạng thái, tình hình (kết quả)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (physical) form; shape; figuredanh từ
  2. visage; (facial) features; appearance (of a person); figure; looksdanh từ
  3. form (as opposed to substance); manner (of action); style; (outward) appearancedanh từ
  4. (resultant) state; situation; condition; formdanh từ
  5. behaviour (towards others); attitude; demeanor; mannersdanh từ
  6. shape (positional qualities of a group of stones)danh từ
  7. shape or formdanh từ
  8. shapeliness: see 形有り (katachiari)danh từ

Cách dùng

"Hình dạng" (đọc かたち): 「丸い形」 — hình tròn; 「形を変える」 — thay đổi hình dạng; 「形だけ」 — chỉ là hình thức. Phân biệt 型 (khuôn mẫu, kiểu loại).

Ví dụ

  1. この石はハートの形をしている。

    Hòn đá này có hình trái tim.

  2. 形だけの謝罪では意味がない。

    Lời xin lỗi chỉ cho có thì vô nghĩa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「形」

形

なり

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · trợ từ kiểu, dáng, hình thức, vẻ ngoài
  2. danh từ trang phục, cách ăn mặc

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · trợ từ style; way; shape; form; appearance; state
  2. danh từ dress; attire; clothing; getup; outfit; personal appearance
  3. danh từ the shape or form of something
  4. danh từ one's clothing and appearance
  5. danh từ one's body shape or form
  6. danh từ one's circumstances or situation
  7. danh từ one's reputation
  8. danh từ (following the plain imperfective form (attributive form, 連体形 (rentaikei)) or plain perfective form of a verb) indicates the state of the affixed verb or phrase: compare English just as

Cách dùng

"Hình dáng, hình thức" (đọc かたち): 「形が変わる」 — đổi hình dạng; 「形だけ」 — chỉ hình thức; 「〜という形で」 — dưới hình thức ~. Phân biệt 型 (khuôn mẫu, kiểu).

Từ gần nghĩa: 形状姿格好

Từ trái nghĩa: 中身内容

Ví dụ

  • 雲が動物の形に見える。Đám mây trông như hình con vật.
  • 形だけの謝罪では意味がない。Lời xin lỗi chỉ hình thức thì vô nghĩa.
  • 人々の言うなりになったthings turned out just as people were saying
  • 寒ければ寒いなりの厚着をするif it's cold, then put on warm clothing / if it's cold, then put on warm clothes for cold weather
  • 断りを聞くなり泣き出したshe burst into tears as soon as she heard the rejection

Chữ Hán trong từ

形
HÌNH On: ケイ、ギョウ Kun: かた、-がた、かたち、なり shape; form; style 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

形

けい

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố hình
  2. danh từ (viết tắt) tính từ đuôi i

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố form
  2. danh từ adjective; i-adjective (in Japanese)
  3. hậu tố an inflected form; an inflection
  4. danh từ clipping of 形容詞 (keiyōshi, “(i-)adjective”)

Cách dùng

"Hình, dạng" (かたち・けい): 「三角形」 — hình tam giác; ngữ pháp: 「て形」 — thể te; 「過去形」 — thể quá khứ; viết tắt 形 = 形容詞 (tính từ đuôi い) trong từ điển. Đọc かた: 「形見」 — kỷ vật.

Từ gần nghĩa: 形状

Ví dụ

  • 動詞の過去形を覚えましょう。Hãy học thuộc thể quá khứ của động từ.
  • この辞書では「形」は形容詞を表す。Trong từ điển này,「形」chỉ tính từ đuôi i.
  • 命令形imperative form
  • 過去形past (tense) form

Chữ Hán trong từ

形
HÌNH On: ケイ、ギョウ Kun: かた、-がた、かたち、なり shape; form; style 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

形

かた

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · hậu tố hình dạng, kiểu
  2. danh từ vật thế chấp
  3. danh từ mặt trước đồng tiền zeni cổ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · hậu tố shape; form; style
  2. danh từ security; collateral
  3. danh từ obverse of an old zeni coin
  4. danh từ a shape
  5. danh từ a form
  6. danh từ a pattern, die, or model from which copies are made
  7. danh từ collateral for borrowed money
  8. danh từ on a coin, the side with writing on it

Cách dùng

"Hình dạng; vật thế chấp" (かた): 「形が崩れる」 — mất dáng; 「借金の形に家を取られる」 — bị lấy nhà để trừ nợ; 「形見」 — kỷ vật.

Từ gần nghĩa: 型担保

Ví dụ

  • 借金の形に車を取られた。Bị lấy xe để trừ nợ.
  • このセーターは洗っても形が崩れない。Áo len này giặt không mất dáng.

Chữ Hán trong từ

形
HÌNH On: ケイ、ギョウ Kun: かた、-がた、かたち、なり shape; form; style 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

形

がた

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ short for 女形 (onnagata), a female role played by a male actor in kabuki theater
  2. hậu tố the shape or form of the affixed noun
  3. hậu tố a typical example of the affixed noun; the type of the affixed noun

Ví dụ

  • 渦巻き形a whirlpool shape
  • 卵形an egg shape
  • 学者形a scholar type
  • 英雄形a hero type

Chữ Hán trong từ

形
HÌNH On: ケイ、ギョウ Kun: かた、-がた、かたち、なり shape; form; style 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗