TanroDictionary Sổ từ

微 び

VI

Có 2 cách đọc: び sự nhỏ bé み tiny
Nhật
0

微 (び) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự nhỏ bé, vi tế; một phần triệu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự nhỏ bé, vi tếdanh từ · tính từ な
  2. một phần triệunumeric

Nghĩa tiếng Anh

  1. minutenessdanh từ · tính từ なJMdict
  2. one millionthnumericJMdict
  3. delicatechữ HánWiktionary
  4. tinytính từ いWiktionary
  5. tininess, smallnessdanh từWiktionary
  6. detaildanh từWiktionary
  7. tiny, small, minuteaffixWiktionary

Cách dùng

"Nhỏ bé, vi tế" (び): chủ yếu trong cụm 「微に入り細を穿つ」 — tỉ mỉ đến từng chi tiết; tiền tố 「微生物」「微調整」.

Ví dụ

  1. 彼の説明は微に入り細を穿っていた。

    Lời giải thích của anh ấy tỉ mỉ đến từng chi tiết.

  2. 音量を微調整した。

    Tôi đã tinh chỉnh âm lượng.

Cách đọc khác của 「微」

微

み

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix tiny, small, minute Wiktionary

Chữ Hán trong từ

微
VI On: ビ Kun: かす.か delicate; minuteness; insignificance 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗