Nghĩa tiếng Việt
- sự nhỏ bé, vi tếdanh từ · tính từ な
- một phần triệunumeric
Nghĩa tiếng Anh
- minutenessdanh từ · tính từ なJMdict
- one millionthnumericJMdict
- delicatechữ HánWiktionary
- tinytính từ いWiktionary
- tininess, smallnessdanh từWiktionary
- detaildanh từWiktionary
- tiny, small, minuteaffixWiktionary
Cách dùng
"Nhỏ bé, vi tế" (び): chủ yếu trong cụm 「微に入り細を穿つ」 — tỉ mỉ đến từng chi tiết; tiền tố 「微生物」「微調整」.
Ví dụ
-
彼の説明は微に入り細を穿っていた。
Lời giải thích của anh ấy tỉ mỉ đến từng chi tiết.
-
音量を微調整した。
Tôi đã tinh chỉnh âm lượng.
Cách đọc khác của 「微」
Nghĩa tiếng Anh
-
affix tiny, small, minute
Wiktionary