Nghĩa tiếng Việt
- cảm giác, ý nghĩ, tâm niệmdanh từ
- mong muốn, mối bận tâmdanh từ
- sự chú ý, cẩn thậndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sense; idea; thought; feelingdanh từJMdict
- desire; concerndanh từJMdict
- attention; caredanh từJMdict
- idea, thoughtdanh từWiktionary
- sense, feeling, concerndanh từWiktionary
- ? memory, remembrance, recitingdanh từWiktionary
Cách dùng
"Ý nghĩ, tâm niệm; sự cẩn thận": 「念のため」 — để cho chắc; 「念を押す」 — nhắc lại cho chắc; 「念を入れる」 — làm kỹ lưỡng; 「感謝の念」 — lòng biết ơn. 「念のため」 rất hay dùng trong công việc.
Ví dụ
-
念のため、もう一度確認してください。
Để cho chắc, xin hãy kiểm tra lại một lần nữa.
-
彼女に感謝の念を伝えたい。
Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn tới cô ấy.