Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) câu thứ hai trong thơ tứ tuyệt (thừa)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- second line of a four-line Chinese poemdanh từJMdict
- acquiescechữ HánWiktionary
- consentdanh từWiktionary
THỪA
承 (しょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (viết tắt) câu thứ hai trong thơ tứ tuyệt (thừa).