Nghĩa tiếng Việt
- sự sửa đổihậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- revisionhậu tốJMdict
- reformchữ HánWiktionary
- correctchữ HánWiktionary
- changechữ HánWiktionary
- change; modify; reformaffixWiktionary
- revised, modifiedhậu tốWiktionary
Cách dùng
"Sửa đổi, đổi mới" (tiền tố/hậu tố): 「改正」, 「改訂」; 「新装改」; tên mới: 「〇〇改め△△」 — đổi tên từ 〇〇 thành △△; 「改札」 — cửa soát vé. Ghi trên vé: 改 = đã soát.
Ví dụ
-
法律の改正案が提出された。
Dự thảo sửa đổi luật đã được trình lên.
-
改札の前で待ち合わせしよう。
Hẹn gặp nhau trước cửa soát vé nhé.
-
チヌ改
Chi-Nu Kai
-
装輪装甲車(改)
Wheeled Armoured Vehicle (Improved)