Nghĩa tiếng Việt
- sự quyết định, biểu quyếtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- decision; votedanh từJMdict
- to burstchữ HánWiktionary
- to decide, to determine, to judgechữ HánWiktionary
- to kill, to put to deathchữ HánWiktionary
- decision, votedanh từWiktionary
Cách dùng
"Biểu quyết, quyết định": 「決を採る」 — tiến hành biểu quyết; 「多数決」 — biểu quyết theo đa số; 「可決」 — thông qua. Đọc けつ, dùng trong hội họp, văn trang trọng.
Ví dụ
-
議論が終わったので決を採ります。
Thảo luận đã xong, chúng ta tiến hành biểu quyết.
-
クラスの意見は多数決で決めた。
Ý kiến của lớp được quyết định bằng biểu quyết đa số.