TanroDictionary Sổ từ

決 けつ

QUYẾT

Nhật Thông dụng
0

決 (けつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự quyết định, biểu quyết.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự quyết định, biểu quyếtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. decision; votedanh từJMdict
  2. to burstchữ HánWiktionary
  3. to decide, to determine, to judgechữ HánWiktionary
  4. to kill, to put to deathchữ HánWiktionary
  5. decision, votedanh từWiktionary

Cách dùng

"Biểu quyết, quyết định": 「決を採る」 — tiến hành biểu quyết; 「多数決」 — biểu quyết theo đa số; 「可決」 — thông qua. Đọc けつ, dùng trong hội họp, văn trang trọng.

Ví dụ

  1. 議論が終わったので決を採ります。

    Thảo luận đã xong, chúng ta tiến hành biểu quyết.

  2. クラスの意見は多数決で決めた。

    Ý kiến của lớp được quyết định bằng biểu quyết đa số.