流
りゅう
LƯU
流 (りゅう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cách, kiểu, phong cách; trường phái (cắm hoa...); hạng, cấp bậc.
Nghĩa tiếng Việt
- cách, kiểu, phong cáchhậu tố
- trường phái (cắm hoa...)hậu tố
- hạng, cấp bậchậu tố
- dòng chảyhậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- way; manner; style; fashion; modehậu tốJMdict
- school (e.g. of flower arrangement)hậu tốJMdict
- class; rate; rankhậu tốJMdict
- flow; current; streamhậu tốJMdict
- the flow of water or something like waterdanh từWiktionary
- art forms, methods, styles, and techniques peculiar to a person or housedanh từWiktionary
- current, flow, stream, waterflowaffixWiktionary
- flowing, washingaffixWiktionary
- spreadaffixWiktionary
Cách dùng
Hậu tố "kiểu, phong cách, trường phái" (りゅう): 「日本流」 — kiểu Nhật; 「自己流」 — theo kiểu tự mình; 「池坊流」 — trường phái Ikenobo. Chỉ hạng: 「一流」 — hạng nhất, 「二流」 — hạng hai.
Ví dụ
-
彼は自分流のやり方で仕事をする。
Anh ấy làm việc theo cách riêng của mình.
-
これは日本流のおもてなしです。
Đây là cách tiếp đãi kiểu Nhật.
Cách đọc khác của 「流」
流
る
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LƯU
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ tội lưu đày (hình phạt nặng thứ hai thời luật lệnh)
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ exile (second most severe of the five ritsuryō punishments)
JMdict