Nghĩa tiếng Việt
- tắc đường, giao thông đông đúcunclassified
Nghĩa tiếng Anh
- (traffic) congestion; heavy trafficunclassifiedJMdict
- to blend, mix, mergechữ HánWiktionary
- to confusechữ HánWiktionary
HỖN
混 (こん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tắc đường, giao thông đông đúc.