Nghĩa tiếng Việt
- nước hồng chát (dùng nhuộm, xử lý gỗ, giấy)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- kakishibu; astringent persimmon juice used as a dye or to treat wood, paper, etc.danh từJMdict
- astringent taste of unripe persimmon (kaki) fruitchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Nước chát hồng" (しぶ): 「柿渋」 — dùng nhuộm, chống thấm; 「渋が抜ける」 — hết chát. Tính từ 「渋い」 — chát; trầm, sành điệu.
Ví dụ
-
柿渋を塗って木を守る。
Quét nước chát hồng để bảo vệ gỗ.
-
干すと柿の渋が抜ける。
Phơi khô thì hồng hết chát.