TanroDictionary Sổ từ

渋 しぶ

SÁP

Nhật
0

渋 (しぶ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nước hồng chát (dùng nhuộm, xử lý gỗ, giấy).

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước hồng chát (dùng nhuộm, xử lý gỗ, giấy)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. kakishibu; astringent persimmon juice used as a dye or to treat wood, paper, etc.danh từJMdict
  2. astringent taste of unripe persimmon (kaki) fruitchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Nước chát hồng" (しぶ): 「柿渋」 — dùng nhuộm, chống thấm; 「渋が抜ける」 — hết chát. Tính từ 「渋い」 — chát; trầm, sành điệu.

Ví dụ

  1. 柿渋を塗って木を守る。

    Quét nước chát hồng để bảo vệ gỗ.

  2. 干すと柿の渋が抜ける。

    Phơi khô thì hồng hết chát.