満
まん
MÃN
満 (まん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự đầy; tròn (tuổi); tròn, đủ (năm, tháng...).
Nghĩa tiếng Việt
- sự đầydanh từ
- tròn (tuổi)danh từ
- tròn, đủ (năm, tháng...)tiền tố
- (viết tắt) Mãn Châudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- being fulldanh từJMdict
- (counting) completed years (e.g. when calculating age)danh từJMdict
- full (years, months, etc.)tiền tốJMdict
- Manchuriadanh từJMdict
- fullchữ HánWiktionary
- fullnesschữ HánWiktionary
- enoughchữ HánWiktionary
- satisfychữ HánWiktionary
Cách dùng
"Tròn, đủ" (まん, tiền tố): 「満二十歳」 — tròn 20 tuổi; 「満一年」; 「満員」 — kín chỗ; 「満月」. 「満を持す」 — chuẩn bị sẵn chờ thời.
Ví dụ
-
満二十歳で成人になる。
Tròn 20 tuổi là trưởng thành.
-
満を持して新製品を発表した。
Chuẩn bị kỹ rồi tung sản phẩm mới.
Cách đọc khác của 「満」
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
Wiktionary
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a female given name
Wiktionary