Nghĩa tiếng Việt
- thấm thía, sâu sắc, hoàn toàn (vd: chán ngán thấm thía)trạng từ
- chăm chú, kỹ lưỡng, ngắm nghíatrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- deeply; keenly; severely; completely; utterlytrạng từJMdict
- intently; carefully; closely; attentivelytrạng từJMdict
- boilchữ HánWiktionary
- ripenchữ HánWiktionary
- a complete statechữ HánWiktionary
Cách dùng
"Thấm thía, sâu sắc; kỹ lưỡng" (つくづく, thường viết kana): 「つくづく思う」 — nghĩ thấm thía; 「つくづく嫌になる」 — chán ngán hết mức; 「つくづく眺める」 — ngắm kỹ. Sắc thái cảm xúc mạnh, hay đi với 思う/感じる.
Ví dụ
-
健康の大切さをつくづく感じた。
Tôi thấm thía tầm quan trọng của sức khỏe.
-
自分の甘さがつくづく嫌になった。
Tôi chán ngán sự non nớt của bản thân.