Nghĩa tiếng Việt
- (lóng) (viết tắt) tràng cười lớnthán từ
- (khẩu ngữ) rất nhiều, ồ ạttiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- burst of laughter; roar of laughterthán từJMdict
- in copious amountstiền tốJMdict
- bombchữ HánWiktionary
- explode, burst openchữ HánWiktionary
- in large amounts; to a large extent; explosivelytiền tốWiktionary
Cách dùng
Tiền tố ばく- (khẩu ngữ) "bùng nổ, cực": 「爆笑」 — cười phá lên; 「爆睡」 — ngủ say như chết; 「爆買い」 — mua sắm ồ ạt; 「爆速」.
Ví dụ
-
彼の冗談に爆笑した。
Cười phá lên vì câu đùa của anh ấy.
-
昨日は疲れて爆睡した。
Hôm qua mệt quá ngủ say như chết.