TanroDictionary Sổ từ

爆 ばく

BẠO

Nhật
0

爆 (ばく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (lóng) (viết tắt) tràng cười lớn; (khẩu ngữ) rất nhiều, ồ ạt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (lóng) (viết tắt) tràng cười lớnthán từ
  2. (khẩu ngữ) rất nhiều, ồ ạttiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. burst of laughter; roar of laughterthán từJMdict
  2. in copious amountstiền tốJMdict
  3. bombchữ HánWiktionary
  4. explode, burst openchữ HánWiktionary
  5. in large amounts; to a large extent; explosivelytiền tốWiktionary

Cách dùng

Tiền tố ばく- (khẩu ngữ) "bùng nổ, cực": 「爆笑」 — cười phá lên; 「爆睡」 — ngủ say như chết; 「爆買い」 — mua sắm ồ ạt; 「爆速」.

Ví dụ

  1. 彼の冗談に爆笑した。

    Cười phá lên vì câu đùa của anh ấy.

  2. 昨日は疲れて爆睡した。

    Hôm qua mệt quá ngủ say như chết.