TanroDictionary Sổ từ

猛 もう

MÃNH

Nhật
0

猛 (もう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đầy năng lượng; dữ dội, hung mãnh; cực độ, khốc liệt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầy năng lượngtính từ な
  2. dữ dội, hung mãnhtính từ な
  3. cực độ, khốc liệttiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. greatly energetictính từ なJMdict
  2. ferocioustính từ なJMdict
  3. extreme; severetiền tốJMdict
  4. fierce, ferociouschữ HánWiktionary
  5. ferociousnessdanh từWiktionary
  6. wild, ferocious, frenziedtiền tốWiktionary

Cách dùng

Tiền tố "dữ dội, cực độ": 「猛暑」 — nắng nóng gay gắt; 「猛スピード」 — tốc độ kinh hồn; 「猛勉強」 — học điên cuồng; 「猛反対」 — phản đối kịch liệt.

Ví dụ

  1. 試験前に猛勉強した。

    Trước kỳ thi tôi học điên cuồng.

  2. 車が猛スピードで走り去った。

    Chiếc xe phóng đi với tốc độ kinh hồn.

  3. 猛スピード

    extreme speed

  4. 猛ダッシュ

    wild dash

  5. 猛アタック

    frenzied attack

Cách đọc khác của 「猛」

猛

たけし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

猛
MÃNH On: モウ Kun: – fierce; rave; rush; become furious; wildness; strength 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

猛

たける

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

猛
MÃNH On: モウ Kun: – fierce; rave; rush; become furious; wildness; strength 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗