猛
もう
MÃNH
猛 (もう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đầy năng lượng; dữ dội, hung mãnh; cực độ, khốc liệt.
Nghĩa tiếng Việt
- đầy năng lượngtính từ な
- dữ dội, hung mãnhtính từ な
- cực độ, khốc liệttiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- greatly energetictính từ なJMdict
- ferocioustính từ なJMdict
- extreme; severetiền tốJMdict
- fierce, ferociouschữ HánWiktionary
- ferociousnessdanh từWiktionary
- wild, ferocious, frenziedtiền tốWiktionary
Cách dùng
Tiền tố "dữ dội, cực độ": 「猛暑」 — nắng nóng gay gắt; 「猛スピード」 — tốc độ kinh hồn; 「猛勉強」 — học điên cuồng; 「猛反対」 — phản đối kịch liệt.
Ví dụ
-
試験前に猛勉強した。
Trước kỳ thi tôi học điên cuồng.
-
車が猛スピードで走り去った。
Chiếc xe phóng đi với tốc độ kinh hồn.
-
猛スピード
extreme speed
-
猛ダッシュ
wild dash
-
猛アタック
frenzied attack
Cách đọc khác của 「猛」
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
猛
MÃNH
On: モウ
Kun: –
fierce; rave; rush; become furious; wildness; strength
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
猛
MÃNH
On: モウ
Kun: –
fierce; rave; rush; become furious; wildness; strength
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗