TƯƠNG, TƯỚNGOn: ソウ、ショウKun: あい-inter-; mutual; together; each other; minister of state; councillor; aspect; phase; physiognomy9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3Học chữ này trên Kanjiyo ↗
tiền tốadds a nuance of solemnity or formalityJMdict
Cách dùng
Tiền tố あい- "cùng nhau, lẫn nhau": 「相手」, 「相談」 (đọc そう), 「相変わらず」 — vẫn như cũ. Gắn trước động từ để làm câu trang trọng hơn: 「相済まない」, 「相成る」 (văn viết, thư từ).
本日をもって閉店と相成りました。Cửa hàng chính thức đóng cửa kể từ hôm nay.
Chữ Hán trong từ
相
TƯƠNG, TƯỚNGOn: ソウ、ショウKun: あい-inter-; mutual; together; each other; minister of state; councillor; aspect; phase; physiognomy9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3Học chữ này trên Kanjiyo ↗
相
さが
NhậtÍt dùng
Nghĩa tiếng Anh
chữ Hánmutual, reciprocal, with one anotherWiktionary
danh từthe good and bad of a person, especially one's faultsWiktionary
Chữ Hán trong từ
相
TƯƠNG, TƯỚNGOn: ソウ、ショウKun: あい-inter-; mutual; together; each other; minister of state; councillor; aspect; phase; physiognomy9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm