TanroDictionary Sổ từ

相 しょう

TƯỚNG

Nhật Thông dụng
0

相 (しょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bộ trưởng (hậu tố, vd: ngoại trưởng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. bộ trưởng (hậu tố, vd: ngoại trưởng)hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. minister (of a government department)hậu tốJMdict
  2. minister of statehậu tốWiktionary

Cách dùng

"Bộ trưởng" (hậu tố しょう, báo chí): 「外相」 — bộ trưởng ngoại giao; 「首相」 — thủ tướng; 「財務相」 — bộ trưởng tài chính. Văn nói dùng 大臣. Đọc そう nghĩa "tướng mạo" (「人相」).

Ví dụ

  1. 外相がアメリカを訪問した。

    Bộ trưởng ngoại giao đã thăm Mỹ.

  2. 首相は記者会見を開いた。

    Thủ tướng đã tổ chức họp báo.

  3. 首相

    prime minister

  4. 内相

    minister of the interior

Cách đọc khác của 「相」

相

そう

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ dáng vẻ, diện mạo
  2. danh từ tướng mạo (báo hiệu vận mệnh)
  3. danh từ thể (ngữ pháp)
  4. danh từ pha (rắn, lỏng, khí)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ aspect; appearance; look JMdict
  2. danh từ physiognomy (as an indication of one's fortune) JMdict
  3. danh từ aspect JMdict
  4. danh từ phase (e.g. solid, liquid and gaseous) JMdict
  5. danh từ appearance, how something looks Wiktionary
  6. danh từ an aspect of something Wiktionary
  7. danh từ grammatical aspect Wiktionary
  8. danh từ a phase, as of matter Wiktionary
  9. danh từ the central supporting branch of an ikebana arrangement Wiktionary

Cách dùng

"Tướng, diện mạo; pha" (そう): 「手相」 — chỉ tay; 「人相」 — tướng mặt; 「死相」 — tướng chết; 「水難の相」 — tướng gặp nạn sông nước; vật lý: 「固相・液相・気相」. Hậu tố: bộ trưởng (外相, 首相).

Từ gần nghĩa: 様子姿

Ví dụ

  • 占い師に手相を見てもらった。Tôi nhờ thầy bói xem chỉ tay.
  • 彼の顔には疲れの相が出ていた。Trên mặt anh ấy lộ vẻ mệt mỏi.
  • 大自然の色々な相various aspects of nature

Chữ Hán trong từ

相
TƯƠNG, TƯỚNG On: ソウ、ショウ Kun: あい- inter-; mutual; together; each other; minister of state; councillor; aspect; phase; physiognomy 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

相

あい

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền tố cùng nhau, lẫn nhau, như nhau
  2. tiền tố thêm sắc thái trang trọng

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố together; mutually; reciprocally; equally JMdict
  2. tiền tố adds a nuance of solemnity or formality JMdict

Cách dùng

Tiền tố あい- "cùng nhau, lẫn nhau": 「相手」, 「相談」 (đọc そう), 「相変わらず」 — vẫn như cũ. Gắn trước động từ để làm câu trang trọng hơn: 「相済まない」, 「相成る」 (văn viết, thư từ).

Từ gần nghĩa: 互いに共に

Ví dụ

  • 彼は相変わらず元気だ。Anh ấy vẫn khỏe như mọi khi.
  • 本日をもって閉店と相成りました。Cửa hàng chính thức đóng cửa kể từ hôm nay.

Chữ Hán trong từ

相
TƯƠNG, TƯỚNG On: ソウ、ショウ Kun: あい- inter-; mutual; together; each other; minister of state; councillor; aspect; phase; physiognomy 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

相

さが

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán mutual, reciprocal, with one another Wiktionary
  2. chữ Hán appearance, look Wiktionary
  3. danh từ nature, personality, characteristic Wiktionary
  4. danh từ fate, destiny Wiktionary
  5. danh từ a habit, custom, or practice Wiktionary
  6. danh từ the good and bad of a person, especially one's faults Wiktionary

Chữ Hán trong từ

相
TƯƠNG, TƯỚNG On: ソウ、ショウ Kun: あい- inter-; mutual; together; each other; minister of state; councillor; aspect; phase; physiognomy 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗