TanroDictionary Sổ từ

破談 はだん

PHÁ ĐÀM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự hủy bỏ (hôn ước, đàm phán)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. breaking off (an engagement, negotiations, etc.); cancellationdanh từ
  2. breaking offdanh từ

Cách dùng

"Hủy bỏ (hôn ước, thương lượng)": 「縁談が破談になる」 — chuyện hôn nhân đổ vỡ; 「交渉が破談する」. Hay dùng nhất cho hôn ước.

Ví dụ

  1. 両家の反対で縁談は破談になった。

    Do hai gia đình phản đối nên chuyện hôn nhân bị hủy.

  2. 条件が合わず商談は破談した。

    Vì không thống nhất điều kiện nên cuộc thương lượng đổ vỡ.

  3. 商談が破談となった。

    The deal is over now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép