Nghĩa tiếng Việt
- sự hủy bỏ (hôn ước, đàm phán)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- breaking off (an engagement, negotiations, etc.); cancellationdanh từ
- breaking offdanh từ
Cách dùng
"Hủy bỏ (hôn ước, thương lượng)": 「縁談が破談になる」 — chuyện hôn nhân đổ vỡ; 「交渉が破談する」. Hay dùng nhất cho hôn ước.
Ví dụ
-
両家の反対で縁談は破談になった。
Do hai gia đình phản đối nên chuyện hôn nhân bị hủy.
-
条件が合わず商談は破談した。
Vì không thống nhất điều kiện nên cuộc thương lượng đổ vỡ.
-
商談が破談となった。
The deal is over now.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép