Nghĩa tiếng Việt
- chắc chắn, xác định'taru' adjective · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- certain; definite'taru' adjective · trạng từJMdict
- certainchữ HánWiktionary
- certain, definitetính từ いWiktionary
Cách dùng
"Chắc chắn" (かく): 「確たる証拠」 — bằng chứng xác thực; 「確固」 — vững chắc. Thường dùng dạng 「確たる」 trước danh từ, văn viết.
Ví dụ
-
確たる証拠はない。
Không có bằng chứng xác thực.
-
確固たる信念を持つ。
Có niềm tin vững chắc.