TanroDictionary Sổ từ

確 かく

XÁC

Nhật
0

確 (かく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chắc chắn, xác định.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chắc chắn, xác định'taru' adjective · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. certain; definite'taru' adjective · trạng từJMdict
  2. certainchữ HánWiktionary
  3. certain, definitetính từ いWiktionary

Cách dùng

"Chắc chắn" (かく): 「確たる証拠」 — bằng chứng xác thực; 「確固」 — vững chắc. Thường dùng dạng 「確たる」 trước danh từ, văn viết.

Ví dụ

  1. 確たる証拠はない。

    Không có bằng chứng xác thực.

  2. 確固たる信念を持つ。

    Có niềm tin vững chắc.