TanroDictionary Sổ từ

童 わらし

ĐỒNG

Nhật
0

童 (わらし) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đứa trẻ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đứa trẻdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. childdanh từJMdict

Cách dùng

"Đứa trẻ" (わらべ・どう): 「童歌」 — đồng dao; 「童話」 — truyện cổ tích; 「童顔」 — gương mặt trẻ thơ; 「河童」 — thủy quái kappa. Văn viết, cổ.

Ví dụ

  1. 祖母が童歌を歌ってくれた。

    Bà hát đồng dao cho tôi nghe.

  2. 彼は童顔で若く見える。

    Anh ấy có gương mặt trẻ thơ nên trông trẻ.

  3. 大したもんだど、このわらしな! 一人でウニ8つもかっ食らって!

    She's quite something, this kid! Wolfed down eight whole urchins all by herself!

Cách đọc khác của 「童」

童

わらべ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cũ) trẻ con

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ child JMdict

Cách dùng

(わらべ) "Trẻ con" — từ cổ, văn chương. Hay gặp trong 「童歌」 — đồng dao, 「童唄」.

Từ gần nghĩa: 子ども児童

Từ trái nghĩa: 大人

Ví dụ

  • 祖母が童歌を歌ってくれた。Bà hát đồng dao cho tôi nghe.
  • 童の遊ぶ声が聞こえる。Nghe thấy tiếng trẻ con chơi đùa.

Chữ Hán trong từ

童
ĐỒNG On: ドウ Kun: わらべ juvenile; child 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

童

わっぱ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (miệt thị) thằng nhóc, ranh con

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ child; kid; brat JMdict
  2. chữ Hán juvenile, child Wiktionary

Chữ Hán trong từ

童
ĐỒNG On: ドウ Kun: わらべ juvenile; child 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗