童
わらべNghĩa tiếng Việt
- danh từ (cũ) trẻ con
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ child JMdict
Cách dùng
(わらべ) "Trẻ con" — từ cổ, văn chương. Hay gặp trong 「童歌」 — đồng dao, 「童唄」.
Từ trái nghĩa: 大人
Ví dụ
- 祖母が童歌を歌ってくれた。Bà hát đồng dao cho tôi nghe.
- 童の遊ぶ声が聞こえる。Nghe thấy tiếng trẻ con chơi đùa.
Chữ Hán trong từ
童