粗
そNghĩa tiếng Việt
- tính từ な · danh từ thô, sơ, chưa tinh chế
Nghĩa tiếng Anh
- tính từ な · danh từ coarse; rough; crude; raw; unrefined JMdict
- danh từ roughness, crudeness Wiktionary
Cách dùng
(そ) Tiền tố "thô, sơ, chưa tinh": 「粗大ごみ」 — rác cỡ lớn, 「粗品」 — quà mọn (khiêm nhường), 「粗末」, 「粗食」.
Từ gần nghĩa: 粗い
Từ trái nghĩa: 精
Ví dụ
- 粗大ごみは予約して出してください。Rác cỡ lớn xin hãy đặt lịch trước khi bỏ.
- 粗品ですが、どうぞお受け取りください。Chỉ là chút quà mọn, xin hãy nhận cho.
Chữ Hán trong từ
粗
THÔ
On: ソ
Kun: あら.い、あら-
coarse; rough; rugged
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗