TanroDictionary Sổ từ

粗 あら

THÔ

Nhật
0

粗 (あら) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: phần xương thừa (của cá sau khi lọc); khuyết điểm, tật xấu; trấu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phần xương thừa (của cá sau khi lọc)danh từ
  2. khuyết điểm, tật xấudanh từ
  3. trấudanh từ
  4. thôtiền tố
  5. thô, sống, tự nhiên, hoang dãtiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. remaining bony parts (of a fish after filleting)danh từJMdict
  2. flaw (esp. of a person); fault; defectdanh từJMdict
  3. rice chaffdanh từJMdict
  4. roughtiền tốJMdict
  5. crude; raw; natural; wildtiền tốJMdict
  6. coarse, roughchữ HánWiktionary

Cách dùng

(あら) "Phần xương thừa của cá": 「あら煮」, 「あら汁」; "khuyết điểm": 「粗探し」 — bới lông tìm vết. Thường viết あら.

Ví dụ

  1. 鯛のあらで味噌汁を作った。

    Tôi nấu canh miso bằng đầu xương cá tráp.

  2. 人の粗探しばかりするのはやめなさい。

    Đừng chỉ chăm chăm bới lông tìm vết người khác.

Cách đọc khác của 「粗」

粗

そ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính từ な · danh từ thô, sơ, chưa tinh chế

Nghĩa tiếng Anh

  1. tính từ な · danh từ coarse; rough; crude; raw; unrefined JMdict
  2. danh từ roughness, crudeness Wiktionary

Cách dùng

(そ) Tiền tố "thô, sơ, chưa tinh": 「粗大ごみ」 — rác cỡ lớn, 「粗品」 — quà mọn (khiêm nhường), 「粗末」, 「粗食」.

Từ gần nghĩa: 粗い

Từ trái nghĩa: 精

Ví dụ

  • 粗大ごみは予約して出してください。Rác cỡ lớn xin hãy đặt lịch trước khi bỏ.
  • 粗品ですが、どうぞお受け取りください。Chỉ là chút quà mọn, xin hãy nhận cho.

Chữ Hán trong từ

粗
THÔ On: ソ Kun: あら.い、あら- coarse; rough; rugged 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗