Nghĩa tiếng Việt
- kết thúc, cuối cùngdanh từ · trợ từ
- lúc lâm chung, cái chếtdanh từ · trợ từ
- không bao giờ, hoàn toàn khôngtrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- end; finaldanh từ · trợ từJMdict
- end of life; deathdanh từ · trợ từJMdict
- never; not at alltrạng từJMdict
- end, finishchữ HánWiktionary
- end, conclusiondanh từWiktionary
- end-of-life, deathdanh từWiktionary
Cách dùng
"Kết thúc, hết" (おわり・しゅう): 「終」 hiện cuối phim (Hết); 「終電」 — chuyến tàu cuối; 「終始」 — từ đầu đến cuối. 終 (つい): 「終の棲家」 — nơi ở cuối đời. Phủ định cổ 「終ぞ」 — chưa từng.
Ví dụ
-
映画の最後に「終」の文字が出た。
Cuối phim hiện chữ "Hết".
-
ここを終の棲家と決めた。
Tôi quyết định đây là nơi ở cuối đời.
-
終のすみか
final abode