Nghĩa tiếng Việt
- chuyện, câu chuyện, cuộc nói chuyệndanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- talk; story; conversationdanh từ · hậu tốJMdict
- storychữ HánWiktionary
- talk, conversationchữ HánWiktionary
Cách dùng
(だん) "Câu chuyện, lời kể": chủ yếu làm hậu tố 「体験談」 — chuyện trải nghiệm, 「成功談」, 「失敗談」, 「〜氏談」 — theo lời ông….
Ví dụ
-
留学の体験談を聞かせてください。
Hãy kể cho tôi nghe chuyện trải nghiệm du học.
-
社長の失敗談はとても参考になった。
Chuyện thất bại của giám đốc rất đáng tham khảo.