辛
からNghĩa tiếng Việt
- trợ số từ (khẩu ngữ) đơn vị độ cay (cà ri...)
Nghĩa tiếng Anh
- trợ số từ counter for spiciness of food (e.g. curry) JMdict
- trợ số từ counter for spiciness (usu. of curry) Wiktionary
Cách dùng
"Độ cay" (から) — đơn vị khẩu ngữ ở quán cà ri: 「3辛」 — cay cấp 3; 「10辛」. Cũng tiền tố: 「辛口」 — vị cay / lời nhận xét gay gắt.
Từ gần nghĩa: 辛さ
Từ trái nghĩa: 甘口
Ví dụ
- カレーを5辛で注文した。Tôi gọi cà ri cay cấp 5.
- 10辛は辛すぎて食べられなかった。Cay cấp 10 quá cay nên tôi không ăn nổi.
- 1辛のカレーcurry with spiciness level 1
Chữ Hán trong từ
辛
TÂN
On: シン
Kun: から.い、つら.い、-づら.い、かのと
spicy; bitter; hot; acrid
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗