Nghĩa tiếng Việt
- đường, lộ trình (vd: trên đường về)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- way; routedanh từJMdict
- way; path; roadchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Đường, đang trên đường": 「帰国の途につく」 — lên đường về nước; 「発展の途上にある」 — đang trên đà phát triển; 「途中」 — giữa chừng. Đọc と, văn viết, trang trọng.
Ví dụ
-
首相は昨日、帰国の途についた。
Thủ tướng đã lên đường về nước hôm qua.
-
この国はまだ発展の途上にある。
Đất nước này vẫn đang trên đà phát triển.