TanroDictionary Sổ từ

途 と

ĐỒ

Nhật Thông dụng
0

途 (と) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đường, lộ trình (vd: trên đường về).

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường, lộ trình (vd: trên đường về)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. way; routedanh từJMdict
  2. way; path; roadchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Đường, đang trên đường": 「帰国の途につく」 — lên đường về nước; 「発展の途上にある」 — đang trên đà phát triển; 「途中」 — giữa chừng. Đọc と, văn viết, trang trọng.

Ví dụ

  1. 首相は昨日、帰国の途についた。

    Thủ tướng đã lên đường về nước hôm qua.

  2. この国はまだ発展の途上にある。

    Đất nước này vẫn đang trên đà phát triển.