TanroDictionary Sổ từ

鎮 ちん

TRẤN

Nhật
0

鎮 (ちん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (cổ) quả cân, vật đè; người giám quản chùa; trấn (Trung Quốc).

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cổ) quả cân, vật đèdanh từ
  2. người giám quản chùadanh từ
  3. trấn (Trung Quốc)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. a weightdanh từJMdict
  2. temple supervisordanh từJMdict
  3. town (of China)danh từJMdict
  4. to hold down, to press down, to suppresschữ HánWiktionary
  5. to calm down, to relaxchữ HánWiktionary