TanroDictionary Sổ từ

Thân

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chi thứ chín của Địa Chi, lấy khỉ làm tượng trưng.tên riêng

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Tuổi Thân.

  2. Năm Thân.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép