TanroDictionary Sổ từ

ná

Việt
0

ná là một từ tiếng Việt, có nghĩa: . Nỏ, Chẵng. Dùng ná bắn chim.

Nghĩa tiếng Việt

  1. . Nỏ, Chẵng. Dùng ná bắn chim.danh từWiktionary