TanroDictionary Sổ từ

nhì

Việt
0

nhì là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Hai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hai.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. Giải nhì.

  2. Thứ nhất cày nỏ, thứ nhì bỏ phân (tục ngữ).