TanroDictionary Sổ từ

nhí

Việt
0

nhí là một từ tiếng Việt, có nghĩa: . Bé, nhỏ tuổi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. . Bé, nhỏ tuổi.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. Diễn viên nhí.

  2. Các màn ảo thuật làm say mê các khán giả nhí.

  3. Bồ nhí.