TanroDictionary Sổ từ

rờ

Việt
0

rờ là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Xem sờ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem sờ: Đặt và di động nhẹ bàn tay trên bề mặt của vật để nhận biết bằng xúc giácđộng từWiktionary